Lương tối thiểu vùng 2026: Mức mới nhất và cách áp dụng
Lương tối thiểu vùng 2026: Mức mới nhất và cách áp dụng
Từ ngày 01/07/2026, mức lương tối thiểu vùng tại Việt Nam chính thức tăng theo Nghị định mới nhất của Chính phủ. Bài viết này tổng hợp đầy đủ mức lương tối thiểu 4 vùng, ý nghĩa thực tế và cách áp dụng khi tính lương, bảo hiểm.
1. Mức lương tối thiểu vùng 2026 (từ 01/07/2026)
| Vùng | Mức lương tối thiểu/tháng | Tăng so với 2025 | |---|---|---| | Vùng I | 5.310.000 ₫ | +200.000 ₫ | | Vùng II | 4.730.000 ₫ | +180.000 ₫ | | Vùng III | 4.140.000 ₫ | +160.000 ₫ | | Vùng IV | 3.700.000 ₫ | +140.000 ₫ |
Lưu ý: Đây là mức lương tối thiểu tháng áp dụng cho người lao động làm việc theo chế độ 8 giờ/ngày, 48 giờ/tuần. Nếu làm dưới giờ chuẩn, lương tối thiểu được quy đổi theo giờ.
2. Phân loại vùng: Tỉnh/thành nào thuộc vùng nào?
Vùng I — Lương tối thiểu 5.310.000 ₫/tháng
Toàn bộ các quận/huyện của:
- Hà Nội (tất cả quận nội thành và một số huyện ngoại thành phát triển)
- TP. Hồ Chí Minh (tất cả quận/huyện)
- Bình Dương (TP. Thủ Dầu Một, Dĩ An, Thuận An, Bến Cát, Tân Uyên)
- Đồng Nai (TP. Biên Hòa, Long Thành, Nhơn Trạch, Trảng Bom)
- Bà Rịa - Vũng Tàu (TP. Vũng Tàu, Bà Rịa)
- Hải Phòng (các quận nội thành)
- Quảng Ninh (TP. Hạ Long, Cẩm Phả, Uông Bí, thị xã Quảng Yên)
Vùng II — Lương tối thiểu 4.730.000 ₫/tháng
Các tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương còn lại (không thuộc Vùng I), bao gồm các huyện còn lại của Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh như Hà Nam, Vĩnh Phúc, Hưng Yên, Bắc Ninh, Đà Nẵng, Cần Thơ...
Vùng III — Lương tối thiểu 4.140.000 ₫/tháng
Các thành phố trực thuộc tỉnh (không thuộc Vùng I, II), thị xã và một số huyện thuộc tỉnh có khu công nghiệp lớn.
Vùng IV — Lương tối thiểu 3.700.000 ₫/tháng
Các huyện, xã còn lại không thuộc 3 vùng trên.
Tra cứu chính xác: Vùng của từng huyện/thị xã được quy định chi tiết tại Phụ lục của Nghị định về lương tối thiểu vùng mới nhất. Nếu không chắc, hỏi phòng nhân sự hoặc tra cứu trực tiếp trên cổng thông tin Bộ Lao động.
3. Lương tối thiểu ảnh hưởng đến những gì?
3.1. Mức lương tối thiểu để trả lương
Người sử dụng lao động không được trả lương thấp hơn mức lương tối thiểu vùng. Trả thiếu là vi phạm pháp luật, người lao động có quyền khiếu nại lên Sở Lao động.
Lưu ý thực tế: Lương trong hợp đồng lao động phải ≥ lương tối thiểu vùng. Công ty có thể chia lương thành lương cơ bản + phụ cấp, nhưng riêng phần lương cơ bản vẫn phải ≥ lương tối thiểu.
3.2. Mức lương tối thiểu để tính trần BHTN
Mức đóng Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) được giới hạn tối đa ở 20 lần lương tối thiểu vùng:
| Vùng | Trần BHTN | |---|---| | Vùng I | 20 × 5.310.000 = 106.200.000 ₫/tháng | | Vùng II | 20 × 4.730.000 = 94.600.000 ₫/tháng | | Vùng III | 20 × 4.140.000 = 82.800.000 ₫/tháng | | Vùng IV | 20 × 3.700.000 = 74.000.000 ₫/tháng |
Thực tế, mức lương đa số người lao động không chạm đến trần này, nên BHTN vẫn tính trên lương thực tế.
3.3. Lương tối thiểu và BHXH/BHYT
Lương đóng BHXH, BHYT không liên quan trực tiếp đến lương tối thiểu vùng (trừ quy định mức tối thiểu). BHXH và BHYT được tính trên lương hợp đồng, giới hạn bởi trần BHXH = 20 × mức lương tham chiếu = 50.600.000 ₫/tháng (từ 01/07/2026, áp dụng toàn quốc, không phân biệt vùng).
4. Ví dụ tính lương với mức lương tối thiểu vùng
Tình huống: Anh B làm nhân viên kho tại Bình Dương (Vùng I), lương gross 8.000.000 ₫/tháng.
Kiểm tra: 8.000.000 > 5.310.000 ✅ → hợp lệ
Tính bảo hiểm (người lao động):
- BHXH = 8.000.000 × 8% = 640.000 ₫
- BHYT = 8.000.000 × 1.5% = 120.000 ₫
- BHTN = 8.000.000 × 1% = 80.000 ₫
- Tổng trừ: 840.000 ₫
- Lương thực nhận trước thuế: 8.000.000 − 840.000 = 7.160.000 ₫
Dùng Máy tính BHXH BHYT BHTN để tính nhanh các khoản bảo hiểm theo lương của bạn.
5. Làm thêm giờ: Mức lương tối thiểu vùng tính thế nào?
Lương làm thêm giờ được tính theo đơn giá lương thực tế (không phải lương tối thiểu), nhưng không được thấp hơn:
- Ngày thường: ≥ 150% lương giờ bình thường
- Ngày nghỉ hàng tuần: ≥ 200%
- Ngày lễ/tết: ≥ 300%
6. Câu hỏi thường gặp
Lương thử việc có phải đạt tối thiểu vùng không?
Có. Lương thử việc ít nhất phải bằng 85% lương chính thức và không được thấp hơn lương tối thiểu vùng. Trả thấp hơn là vi phạm.
Công ty ở Hà Nội nhưng tôi làm việc ở tỉnh khác thì tính vùng nào?
Tính theo nơi người lao động thực tế làm việc, không phải nơi đăng ký kinh doanh của công ty.
Nếu công ty trả lương dưới tối thiểu vùng thì làm gì?
Người lao động có thể:
- Thương lượng trực tiếp với công ty
- Khiếu nại lên Sở Lao động - Thương binh và Xã hội địa phương
- Yêu cầu Công đoàn can thiệp (nếu có)
Tóm tắt
| | Vùng I | Vùng II | Vùng III | Vùng IV | |---|---|---|---|---| | Lương tối thiểu/tháng | 5.310.000 ₫ | 4.730.000 ₫ | 4.140.000 ₫ | 3.700.000 ₫ | | Trần BHTN (×20) | 106,2 triệu | 94,6 triệu | 82,8 triệu | 74 triệu | | Hiệu lực | 01/07/2026 | 01/07/2026 | 01/07/2026 | 01/07/2026 |
Công cụ hữu ích:
- Tính lương Gross ↔ Net — tính lương thực nhận sau bảo hiểm và thuế
- Tính BHXH BHYT BHTN — tính chi tiết các khoản bảo hiểm
